Bộ chuyển đổi Yard sang Hải Lý
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Yard (yd) sangHải Lý (nmi). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiYard. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
yd = nmi
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Yard sang Hải Lý, nhân giá trị với 0.000493737.
nmi = yd × 0.000493737
Ví dụ
5 yd × 0.000493737 = 0.00246868 nmi
Chuyển đổi
| Yard (yd) | Hải Lý (nmi) |
|---|---|
| 1 yd | 0.000493737 nmi |
| 2 yd | 0.000987473 nmi |
| 3 yd | 0.00148121 nmi |
| 5 yd | 0.00246868 nmi |
| 10 yd | 0.00493737 nmi |
| 20 yd | 0.00987473 nmi |
| 50 yd | 0.0246868 nmi |
| 100 yd | 0.0493737 nmi |
| 500 yd | 0.246868 nmi |
| 1000 yd | 0.493737 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Hải Lý trong 1 yd?
1 yd bằng 0.000493737 nmi.
Có bao nhiêu Hải Lý trong 5 yd?
5 yd bằng 0.00246868 nmi.