Bộ chuyển đổi Inch sang Xentimét
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Inch (in) sang Xentimét (cm). Chỉ cần nhập số lượng Inch mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
in = cm
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Inch sang Xentimét, nhân giá trị với 2.54.
cm = in × 2.54
Ví dụ
5 in × 2.54 = 12.7 cm
Chuyển đổi
| Inch (in) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 in | 2.54 cm |
| 2 in | 5.08 cm |
| 3 in | 7.62 cm |
| 5 in | 12.7 cm |
| 10 in | 25.4 cm |
| 20 in | 50.8 cm |
| 50 in | 127 cm |
| 100 in | 254 cm |
| 500 in | 1270 cm |
| 1000 in | 2540 cm |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét trong 1 in?
1 in bằng 2.54 cm.
Có bao nhiêu Xentimét trong 5 in?
5 in bằng 12.7 cm.