Bộ chuyển đổi Xentimét sang Inch
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Xentimét (cm) sang Inch (in). Chỉ cần nhập số lượng Xentimét mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
cm = in
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Xentimét sang Inch, nhân giá trị với 0.393701.
in = cm × 0.393701
Ví dụ
5 cm × 0.393701 = 1.968504 in
Chuyển đổi
| Xentimét (cm) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 cm | 0.393701 in |
| 2 cm | 0.787402 in |
| 3 cm | 1.181102 in |
| 5 cm | 1.968504 in |
| 10 cm | 3.937008 in |
| 20 cm | 7.874016 in |
| 50 cm | 19.685039 in |
| 100 cm | 39.370079 in |
| 500 cm | 196.850394 in |
| 1000 cm | 393.700787 in |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Inch trong 1 cm?
1 cm bằng 0.393701 in.
Có bao nhiêu Inch trong 5 cm?
5 cm bằng 1.968504 in.