Bộ chuyển đổi Foot sang Hải Lý
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Foot (ft) sangHải Lý (nmi). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiFoot. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
ft = nmi
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Foot sang Hải Lý, nhân giá trị với 0.000164579.
nmi = ft × 0.000164579
Ví dụ
5 ft × 0.000164579 = 0.000822894 nmi
Chuyển đổi
| Foot (ft) | Hải Lý (nmi) |
|---|---|
| 1 ft | 0.000164579 nmi |
| 2 ft | 0.000329158 nmi |
| 3 ft | 0.000493737 nmi |
| 5 ft | 0.000822894 nmi |
| 10 ft | 0.00164579 nmi |
| 20 ft | 0.00329158 nmi |
| 50 ft | 0.00822894 nmi |
| 100 ft | 0.0164579 nmi |
| 500 ft | 0.0822894 nmi |
| 1000 ft | 0.164579 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Hải Lý trong 1 ft?
1 ft bằng 0.000164579 nmi.
Có bao nhiêu Hải Lý trong 5 ft?
5 ft bằng 0.000822894 nmi.