Bộ chuyển đổi Inch sang Hải Lý
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Inch (in) sangHải Lý (nmi). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiInch. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
in = nmi
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Inch sang Hải Lý, nhân giá trị với 1.3715e-05.
nmi = in × 1.3715e-05
Ví dụ
5 in × 1.3715e-05 = 6.8575e-05 nmi
Chuyển đổi
| Inch (in) | Hải Lý (nmi) |
|---|---|
| 1 in | 1.3715e-05 nmi |
| 2 in | 2.7430e-05 nmi |
| 3 in | 4.1145e-05 nmi |
| 5 in | 6.8575e-05 nmi |
| 10 in | 0.000137149 nmi |
| 20 in | 0.000274298 nmi |
| 50 in | 0.000685745 nmi |
| 100 in | 0.00137149 nmi |
| 500 in | 0.00685745 nmi |
| 1000 in | 0.0137149 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Hải Lý trong 1 in?
1 in bằng 1.3715e-05 nmi.
Có bao nhiêu Hải Lý trong 5 in?
5 in bằng 6.8575e-05 nmi.