Công cụ chuyển đổi GMT sang Eastern Time (ET)
00:33 = 20:33
Hiện tại là 00:33 ở GMT và 20:33 ở Eastern Time (ET).
Eastern Time (ET)
Chênh lệch giờ
Eastern Time (ET) muộn hơn GMT 4h.
GMT UTC+0 → EDT UTC-4
Chuyển đổi
| GMT | Eastern Time (ET) |
|---|---|
| 00:00 | 20:00 |
| 03:00 | 23:00 |
| 06:00 | 02:00 |
| 09:00 | 05:00 |
| 12:00 | 08:00 |
| 15:00 | 11:00 |
| 18:00 | 14:00 |
| 21:00 | 17:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa GMT và Eastern Time (ET) là bao nhiêu?
Eastern Time (ET) muộn hơn GMT 4h.
09:00 ở GMT là mấy giờ ở Eastern Time (ET)?
09:00 ở GMT tương ứng với 05:00 ở Eastern Time (ET).