Công cụ chuyển đổi GMT sang Central European Time (CET)
11:26 = 12:26
Hiện tại là 11:26 ở GMT và 12:26 ở Central European Time (CET).
Central European Time (CET)
Chênh lệch giờ
Central European Time (CET) sớm hơn GMT 1h.
GMT UTC+0 → CET UTC+1
Chuyển đổi
| GMT | Central European Time (CET) |
|---|---|
| 00:00 | 01:00 |
| 03:00 | 04:00 |
| 06:00 | 07:00 |
| 09:00 | 10:00 |
| 12:00 | 13:00 |
| 15:00 | 16:00 |
| 18:00 | 19:00 |
| 21:00 | 22:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa GMT và Central European Time (CET) là bao nhiêu?
Central European Time (CET) sớm hơn GMT 1h.
09:00 ở GMT là mấy giờ ở Central European Time (CET)?
09:00 ở GMT tương ứng với 10:00 ở Central European Time (CET).