Công cụ chuyển đổi Eastern Time (ET) sang UTC

15:16 = 19:16

Hiện tại là 15:16 ở Eastern Time (ET) và 19:16 ở UTC.


UTC


Chênh lệch giờ

UTC sớm hơn Eastern Time (ET) 4h.

EDT UTC-4  →  UTC UTC+0

Chuyển đổi

Eastern Time (ET)UTC
00:0004:00
03:0007:00
06:0010:00
09:0013:00
12:0016:00
15:0019:00
18:0022:00
21:0001:00

Câu hỏi thường gặp

Chênh lệch giờ giữa Eastern Time (ET) và UTC là bao nhiêu?
UTC sớm hơn Eastern Time (ET) 4h.

09:00 ở Eastern Time (ET) là mấy giờ ở UTC?
09:00 ở Eastern Time (ET) tương ứng với 13:00 ở UTC.


Chuyển đổi khác