Công cụ chuyển đổi Eastern Time (ET) sang Central European Time (CET)
15:16 = 21:16
Hiện tại là 15:16 ở Eastern Time (ET) và 21:16 ở Central European Time (CET).
Central European Time (CET)
Chênh lệch giờ
Central European Time (CET) sớm hơn Eastern Time (ET) 6h.
EDT UTC-4 → CEST UTC+2
Chuyển đổi
| Eastern Time (ET) | Central European Time (CET) |
|---|---|
| 00:00 | 06:00 |
| 03:00 | 09:00 |
| 06:00 | 12:00 |
| 09:00 | 15:00 |
| 12:00 | 18:00 |
| 15:00 | 21:00 |
| 18:00 | 00:00 |
| 21:00 | 03:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa Eastern Time (ET) và Central European Time (CET) là bao nhiêu?
Central European Time (CET) sớm hơn Eastern Time (ET) 6h.
09:00 ở Eastern Time (ET) là mấy giờ ở Central European Time (CET)?
09:00 ở Eastern Time (ET) tương ứng với 15:00 ở Central European Time (CET).