Công cụ chuyển đổi UTC sang Eastern Time (ET)
04:39 = 00:39
Hiện tại là 04:39 ở UTC và 00:39 ở Eastern Time (ET).
Eastern Time (ET)
Chênh lệch giờ
Eastern Time (ET) muộn hơn UTC 4h.
UTC UTC+0 → EDT UTC-4
Chuyển đổi
| UTC | Eastern Time (ET) |
|---|---|
| 00:00 | 20:00 |
| 03:00 | 23:00 |
| 06:00 | 02:00 |
| 09:00 | 05:00 |
| 12:00 | 08:00 |
| 15:00 | 11:00 |
| 18:00 | 14:00 |
| 21:00 | 17:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa UTC và Eastern Time (ET) là bao nhiêu?
Eastern Time (ET) muộn hơn UTC 4h.
09:00 ở UTC là mấy giờ ở Eastern Time (ET)?
09:00 ở UTC tương ứng với 05:00 ở Eastern Time (ET).