Công cụ chuyển đổi Eastern European Time (EET) sang Eastern Time (ET)

13:26 = 07:26

Hiện tại là 13:26 ở Eastern European Time (EET) và 07:26 ở Eastern Time (ET).


Eastern Time (ET)


Chênh lệch giờ

Eastern Time (ET) muộn hơn Eastern European Time (EET) 6h.

EET UTC+2  →  EDT UTC-4

Chuyển đổi

Eastern European Time (EET)Eastern Time (ET)
00:0018:00
03:0021:00
06:0000:00
09:0003:00
12:0006:00
15:0009:00
18:0012:00
21:0015:00

Câu hỏi thường gặp

Chênh lệch giờ giữa Eastern European Time (EET) và Eastern Time (ET) là bao nhiêu?
Eastern Time (ET) muộn hơn Eastern European Time (EET) 6h.

09:00 ở Eastern European Time (EET) là mấy giờ ở Eastern Time (ET)?
09:00 ở Eastern European Time (EET) tương ứng với 03:00 ở Eastern Time (ET).


Chuyển đổi khác