Công cụ chuyển đổi Central European Time (CET) sang Eastern Time (ET)
13:10 = 08:10
Hiện tại là 13:10 ở Central European Time (CET) và 08:10 ở Eastern Time (ET).
Eastern Time (ET)
Chênh lệch giờ
Eastern Time (ET) muộn hơn Central European Time (CET) 5h.
CET UTC+1 → EDT UTC-4
Chuyển đổi
| Central European Time (CET) | Eastern Time (ET) |
|---|---|
| 00:00 | 19:00 |
| 03:00 | 22:00 |
| 06:00 | 01:00 |
| 09:00 | 04:00 |
| 12:00 | 07:00 |
| 15:00 | 10:00 |
| 18:00 | 13:00 |
| 21:00 | 16:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa Central European Time (CET) và Eastern Time (ET) là bao nhiêu?
Eastern Time (ET) muộn hơn Central European Time (CET) 5h.
09:00 ở Central European Time (CET) là mấy giờ ở Eastern Time (ET)?
09:00 ở Central European Time (CET) tương ứng với 04:00 ở Eastern Time (ET).