Công cụ chuyển đổi Central European Time (CET) sang Eastern Time (ET)
02:34 = 20:34
Hiện tại là 02:34 ở Central European Time (CET) và 20:34 ở Eastern Time (ET).
Eastern Time (ET)
Chênh lệch giờ
Eastern Time (ET) muộn hơn Central European Time (CET) 6h.
CEST UTC+2 → EDT UTC-4
Chuyển đổi
| Central European Time (CET) | Eastern Time (ET) |
|---|---|
| 00:00 | 18:00 |
| 03:00 | 21:00 |
| 06:00 | 00:00 |
| 09:00 | 03:00 |
| 12:00 | 06:00 |
| 15:00 | 09:00 |
| 18:00 | 12:00 |
| 21:00 | 15:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa Central European Time (CET) và Eastern Time (ET) là bao nhiêu?
Eastern Time (ET) muộn hơn Central European Time (CET) 6h.
09:00 ở Central European Time (CET) là mấy giờ ở Eastern Time (ET)?
09:00 ở Central European Time (CET) tương ứng với 03:00 ở Eastern Time (ET).