Công cụ chuyển đổi UK Time (GMT/BST) sang Eastern Time (ET)
01:33 = 20:33
Hiện tại là 01:33 ở UK Time (GMT/BST) và 20:33 ở Eastern Time (ET).
Eastern Time (ET)
Chênh lệch giờ
Eastern Time (ET) muộn hơn UK Time (GMT/BST) 5h.
BST UTC+1 → EDT UTC-4
Chuyển đổi
| UK Time (GMT/BST) | Eastern Time (ET) |
|---|---|
| 00:00 | 19:00 |
| 03:00 | 22:00 |
| 06:00 | 01:00 |
| 09:00 | 04:00 |
| 12:00 | 07:00 |
| 15:00 | 10:00 |
| 18:00 | 13:00 |
| 21:00 | 16:00 |
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giờ giữa UK Time (GMT/BST) và Eastern Time (ET) là bao nhiêu?
Eastern Time (ET) muộn hơn UK Time (GMT/BST) 5h.
09:00 ở UK Time (GMT/BST) là mấy giờ ở Eastern Time (ET)?
09:00 ở UK Time (GMT/BST) tương ứng với 04:00 ở Eastern Time (ET).