Bộ chuyển đổi Milimét khối sang Xentimét khối
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Milimét khối (mm³) sang Xentimét khối (cm³). Chỉ cần nhập số lượng Milimét khối mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
mm³ = cm³
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Milimét khối sang Xentimét khối, nhân giá trị với 0.001.
cm³ = mm³ × 0.001
Ví dụ
5 mm³ × 0.001 = 0.005 cm³
Chuyển đổi
| Milimét khối (mm³) | Xentimét khối (cm³) |
|---|---|
| 1 mm³ | 0.001 cm³ |
| 2 mm³ | 0.002 cm³ |
| 3 mm³ | 0.003 cm³ |
| 5 mm³ | 0.005 cm³ |
| 10 mm³ | 0.01 cm³ |
| 20 mm³ | 0.02 cm³ |
| 50 mm³ | 0.05 cm³ |
| 100 mm³ | 0.1 cm³ |
| 500 mm³ | 0.5 cm³ |
| 1000 mm³ | 1 cm³ |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét khối trong 1 mm³?
1 mm³ bằng 0.001 cm³.
Có bao nhiêu Xentimét khối trong 5 mm³?
5 mm³ bằng 0.005 cm³.