Bộ chuyển đổi Xentimét khối sang Mét khối
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Xentimét khối (cm³) sang Mét khối (m³). Chỉ cần nhập số lượng Xentimét khối mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
cm³ = m³
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Xentimét khối sang Mét khối, nhân giá trị với 1.0000e-06.
m³ = cm³ × 1.0000e-06
Ví dụ
5 cm³ × 1.0000e-06 = 5.0000e-06 m³
Chuyển đổi
| Xentimét khối (cm³) | Mét khối (m³) |
|---|---|
| 1 cm³ | 1.0000e-06 m³ |
| 2 cm³ | 2.0000e-06 m³ |
| 3 cm³ | 3.0000e-06 m³ |
| 5 cm³ | 5.0000e-06 m³ |
| 10 cm³ | 1.0000e-05 m³ |
| 20 cm³ | 2.0000e-05 m³ |
| 50 cm³ | 5.0000e-05 m³ |
| 100 cm³ | 1.0000e-04 m³ |
| 500 cm³ | 0.0005 m³ |
| 1000 cm³ | 0.001 m³ |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Mét khối trong 1 cm³?
1 cm³ bằng 1.0000e-06 m³.
Có bao nhiêu Mét khối trong 5 cm³?
5 cm³ bằng 5.0000e-06 m³.