Bộ chuyển đổi Xentimét khối sang Kilômét khối
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Xentimét khối (cm³) sang Kilômét khối (km³). Chỉ cần nhập số lượng Xentimét khối mong muốn bên dưới và chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
cm³ = km³
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Xentimét khối sang Kilômét khối, nhân giá trị với 1.0000e-15.
km³ = cm³ × 1.0000e-15
Ví dụ
5 cm³ × 1.0000e-15 = 5.0000e-15 km³
Chuyển đổi
| Xentimét khối (cm³) | Kilômét khối (km³) |
|---|---|
| 1 cm³ | 1.0000e-15 km³ |
| 2 cm³ | 2.0000e-15 km³ |
| 3 cm³ | 3.0000e-15 km³ |
| 5 cm³ | 5.0000e-15 km³ |
| 10 cm³ | 1.0000e-14 km³ |
| 20 cm³ | 2.0000e-14 km³ |
| 50 cm³ | 5.0000e-14 km³ |
| 100 cm³ | 1.0000e-13 km³ |
| 500 cm³ | 5.0000e-13 km³ |
| 1000 cm³ | 1.0000e-12 km³ |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Kilômét khối trong 1 cm³?
1 cm³ bằng 1.0000e-15 km³.
Có bao nhiêu Kilômét khối trong 5 cm³?
5 cm³ bằng 5.0000e-15 km³.