Bộ chuyển đổi Nanômét sang Hải Lý
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Nanômét (nm) sangHải Lý (nmi). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiNanômét. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
nm = nmi
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Nanômét sang Hải Lý, nhân giá trị với 5.3996e-13.
nmi = nm × 5.3996e-13
Ví dụ
5 nm × 5.3996e-13 = 2.6998e-12 nmi
Chuyển đổi
| Nanômét (nm) | Hải Lý (nmi) |
|---|---|
| 1 nm | 5.3996e-13 nmi |
| 2 nm | 1.0799e-12 nmi |
| 3 nm | 1.6199e-12 nmi |
| 5 nm | 2.6998e-12 nmi |
| 10 nm | 5.3996e-12 nmi |
| 20 nm | 1.0799e-11 nmi |
| 50 nm | 2.6998e-11 nmi |
| 100 nm | 5.3996e-11 nmi |
| 500 nm | 2.6998e-10 nmi |
| 1000 nm | 5.3996e-10 nmi |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Hải Lý trong 1 nm?
1 nm bằng 5.3996e-13 nmi.
Có bao nhiêu Hải Lý trong 5 nm?
5 nm bằng 2.6998e-12 nmi.