Bộ chuyển đổi Nanômét sang Xentimét
Sử dụng công cụ này để chuyển đổi Nanômét (nm) sangXentimét (cm). Chỉ cần nhập số lượng mong muốn bên dướiNanômét. Chúng tôi sẽ chuyển đổi cho bạn!
nm = cm
Có gì đó không hoạt động! Kiểm tra đầu vào, đảm bảo tất cả là số.
Công thức
Để chuyển đổi Nanômét sang Xentimét, nhân giá trị với 1.0000e-07.
cm = nm × 1.0000e-07
Ví dụ
5 nm × 1.0000e-07 = 5.0000e-07 cm
Chuyển đổi
| Nanômét (nm) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 nm | 1.0000e-07 cm |
| 2 nm | 2.0000e-07 cm |
| 3 nm | 3.0000e-07 cm |
| 5 nm | 5.0000e-07 cm |
| 10 nm | 1.0000e-06 cm |
| 20 nm | 2.0000e-06 cm |
| 50 nm | 5.0000e-06 cm |
| 100 nm | 1.0000e-05 cm |
| 500 nm | 5.0000e-05 cm |
| 1000 nm | 0.0001 cm |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét trong 1 nm?
1 nm bằng 1.0000e-07 cm.
Có bao nhiêu Xentimét trong 5 nm?
5 nm bằng 5.0000e-07 cm.